伊朗航空 yī lǎng háng kōng · y lãng hàng không Hán Việt: y lãng hàng không · Pinyin: yī lǎng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 朗 (lãng) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinyī lǎng háng kōngHán Việty lãng hàng khôngCấu tạo伊 + 朗 + 航 + 空 · y + lãng + hàng + không nghĩa thành phần: y + lãng + hàng + không