伊澤爾省 yī zé ěr shěng · y trạch nhĩ tỉnh Hán Việt: y trạch nhĩ tỉnh · Pinyin: yī zé ěr shěng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinyī zé ěr shěngHán Việty trạch nhĩ tỉnhCấu tạo伊 + 澤 + 爾 + 省 · y + trạch + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: y + trạch + nhĩ + tỉnh