伊甸之東 yī diàn zhī dōng · y điện chi đông Hán Việt: y điện chi đông · Pinyin: yī diàn zhī dōng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 甸 (điện) + 之 (chi) + 東 (đông)Pinyinyī diàn zhī dōngHán Việty điện chi đôngCấu tạo伊 + 甸 + 之 + 東 · y + điện + chi + đông nghĩa thành phần: y + điện + chi + đông