伊羅科木 y la khoa mộc Hán Việt: y la khoa mộc Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 羅 (la) + 科 (khoa) + 木 (mộc)Hán Việty la khoa mộcCấu tạo伊 + 羅 + 科 + 木 · y + la + khoa + mộc nghĩa thành phần: y + la + khoa + mộc Nghĩa EngCihui iroko