伊莉莎白港 yī lì shā bái gǎng · y lị toa bạch cảng Hán Việt: y lị toa bạch cảng · Pinyin: yī lì shā bái gǎng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 莉 (lị) + 莎 (toa) + 白 (bạch) + 港 (cảng)Pinyinyī lì shā bái gǎngHán Việty lị toa bạch cảngCấu tạo伊 + 莉 + 莎 + 白 + 港 · y + lị + toa + bạch + cảng nghĩa thành phần: y + lị + toa + bạch + cảng