伊莎貝拉 yī shā bèi lā · y toa bối lạp Hán Việt: y toa bối lạp · Pinyin: yī shā bèi lā Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 莎 (toa) + 貝 (bối) + 拉 (lạp)Pinyinyī shā bèi lāHán Việty toa bối lạpCấu tạo伊 + 莎 + 貝 + 拉 · y + toa + bối + lạp nghĩa thành phần: y + toa + bối + lạp