伊萬尼雲 yī wàn ní yún · y vạn ni vân Hán Việt: y vạn ni vân · Pinyin: yī wàn ní yún Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 萬 (vạn) + 尼 (ni) + 雲 (vân)Pinyinyī wàn ní yúnHán Việty vạn ni vânCấu tạo伊 + 萬 + 尼 + 雲 · y + vạn + ni + vân nghĩa thành phần: y + vạn + ni + vân