伊薩克二世 yī sà kè èr shì · y tát khắc nhị thế Hán Việt: y tát khắc nhị thế · Pinyin: yī sà kè èr shì Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinyī sà kè èr shìHán Việty tát khắc nhị thếCấu tạo伊 + 薩 + 克 + 二 + 世 · y + tát + khắc + nhị + thế nghĩa thành phần: y + tát + khắc + nhị + thế