伊藤一長 yī téng yī cháng · y đằng nhất trường Hán Việt: y đằng nhất trường · Pinyin: yī téng yī cháng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 藤 (đằng) + 一 (nhất) + 長 (trường)Pinyinyī téng yī chángHán Việty đằng nhất trườngCấu tạo伊 + 藤 + 一 + 長 · y + đằng + nhất + trường nghĩa thành phần: y + đằng + nhất + trường