伊藤潤二 yī téng rùn èr · y đằng nhuận nhị Hán Việt: y đằng nhuận nhị · Pinyin: yī téng rùn èr Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 藤 (đằng) + 潤 (nhuận) + 二 (nhị)Pinyinyī téng rùn èrHán Việty đằng nhuận nhịCấu tạo伊 + 藤 + 潤 + 二 · y + đằng + nhuận + nhị nghĩa thành phần: y + đằng + nhuận + nhị