伊藤由奈 yī téng yóu nài · y đằng do nại Hán Việt: y đằng do nại · Pinyin: yī téng yóu nài Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 藤 (đằng) + 由 (do) + 奈 (nại)Pinyinyī téng yóu nàiHán Việty đằng do nạiCấu tạo伊 + 藤 + 由 + 奈 · y + đằng + do + nại nghĩa thành phần: y + đằng + do + nại