伍員鞭屍 wǔ yuán biān shī · ngũ viên tiên thi Hán Việt: ngũ viên tiên thi · Pinyin: wǔ yuán biān shī Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 員 (viên) + 鞭 (tiên) + 屍 (thi)Pinyinwǔ yuán biān shīHán Việtngũ viên tiên thiCấu tạo伍 + 員 + 鞭 + 屍 · ngũ + viên + tiên + thi nghĩa thành phần: ngũ + viên + tiên + thi