伍斯特醬 wǔ sī tè jiàng · ngũ tư đặc tương Hán Việt: ngũ tư đặc tương · Pinyin: wǔ sī tè jiàng Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 醬 (tương)Pinyinwǔ sī tè jiàngHán Việtngũ tư đặc tươngCấu tạo伍 + 斯 + 特 + 醬 · ngũ + tư + đặc + tương nghĩa thành phần: ngũ + tư + đặc + tương Nghĩa EngCC-CEDICT Worcestershire sauceCihui Worcestershire sauce