伍泊塔爾 wǔ bó tǎ ěr · ngũ bạc tháp nhĩ Hán Việt: ngũ bạc tháp nhĩ · Pinyin: wǔ bó tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 泊 (bạc) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǔ bó tǎ ěrHán Việtngũ bạc tháp nhĩCấu tạo伍 + 泊 + 塔 + 爾 · ngũ + bạc + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: ngũ + bạc + tháp + nhĩ