伍迪艾倫 wǔ dí ài lún · ngũ địch ngải luân Hán Việt: ngũ địch ngải luân · Pinyin: wǔ dí ài lún Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 迪 (địch) + 艾 (ngải) + 倫 (luân)Pinyinwǔ dí ài lúnHán Việtngũ địch ngải luânCấu tạo伍 + 迪 + 艾 + 倫 · ngũ + địch + ngải + luân nghĩa thành phần: ngũ + địch + ngải + luân