伎藝天女

kĩ nghệ thiên nữ

Hán Việt: kĩ nghệ thiên nữ

Tổng quan

(天等)摩醯首羅天頂上化生之天女也。其念誦之作法出伎藝天女念誦法。☸

Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 艺 (nghệ) + 天 (thiên) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天等)摩醯首羅天頂上化生之天女也。其念誦之作法出伎藝天女念誦法。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

天女散花 · 天女散華 · 天女畫像 · 天女下凡