伏下一筆 phục hạ nhất bút Hán Việt: phục hạ nhất bút Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 下 (hạ) + 一 (nhất) + 筆 (bút)Hán Việtphục hạ nhất bútCấu tạo伏 + 下 + 一 + 筆 · phục + hạ + nhất + bút nghĩa thành phần: phục + hạ + nhất + bút Nghĩa EngCihui 伏下一筆 úxià yī bǐ v.o. foreshadow