伏乞

fú qǐphục khất

Hán Việt: phục khất · Pinyin: fú qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.向尊者恳求。伏,敬词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

請求的敬辭。如:「若有疏漏之處,伏乞賜教。」

Cấu tạo: 伏 (phục) + 乞 (khất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請求的敬辭。如:「若有疏漏之處,伏乞賜教。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.向尊者恳求。伏,敬词。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乞请 · 伏祈