伏祈
phục kì
Hán Việt: phục kì
Tổng quan
Rạp mình cầu xin
恭敬地祈望。伏,敬辭,匍匐在地的意思,表恭敬。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cầu khẩn
- Biên soạn v. <wr.> beg; humbly pray
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬地祈望。伏,敬辭,匍匐在地的意思,表恭敬。
Eng
- Cihui 伏祈 úqí v. <wr.> beg; humbly pray
Hán Việt: phục kì
Rạp mình cầu xin
恭敬地祈望。伏,敬辭,匍匐在地的意思,表恭敬。