伏几而臥

phục kỉ nhi ngọa

Hán Việt: phục kỉ nhi ngọa

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (kỉ) + (nhi) + (ngọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伏几而臥 újī'érwò f.e. fall asleep leaning over the table