伏地挺身
phục địa đĩnh thân
Hán Việt: phục địa đĩnh thân · Pinyin: fú dì - tǐng shēn
Tổng quan
bài tập chống đẩy
Nghĩa
Việt
- Cihui bài tập chống đẩy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種鍛鍊體力的運動。其姿勢是身體與地面平行,以手掌心和腳尖著地,利用手臂的屈伸,使全身上下起伏,以身體重量鍛鍊臂力。如:「在下水前,先做五十個伏地挺身熱身一下。」也稱為「俯臥撐」。
Eng
- CC-CEDICT push-up (exercise)
- Cihui push-up (exercise)