伏地舔天

phục địa thiểm thiên

Hán Việt: phục địa thiểm thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (địa) + (thiểm) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伏地舔天 údìtiǎntiān f.e. fail of a goal by a wrong approach