伏地舔天

phục địa thiểm thiên

Hán Việt: phục địa thiểm thiên

Tổng quan

Cấu tạo: 伏 (phục) + 地 (địa) + 舔 (thiểm) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai phương pháp
  • Biên soạn fail of a goal by a wrong approach

Eng

  • Cihui 伏地舔天 údìtiǎntiān f.e. fail of a goal by a wrong approach

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏地挺身 · 伏地的 · 伏地魔 · 伏地圣人 · 伏地扣子 · 伏地聖人