伏地釦子 fú dì kòu zi · phục địa khẩu tử Hán Việt: phục địa khẩu tử · Pinyin: fú dì kòu zi Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 地 (địa) + 釦 (khẩu) + 子 (tử)Pinyinfú dì kòu ziHán Việtphục địa khẩu tửCấu tạo伏 + 地 + 釦 + 子 · phục + địa + khẩu + tử nghĩa thành phần: phục + địa + khẩu + tử