伏處櫪下 fú chǔ lì xià · phục xử lịch hạ Hán Việt: phục xử lịch hạ · Pinyin: fú chǔ lì xià Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 處 (xử) + 櫪 (lịch) + 下 (hạ)Pinyinfú chǔ lì xiàHán Việtphục xử lịch hạCấu tạo伏 + 處 + 櫪 + 下 · phục + xử + lịch + hạ nghĩa thành phần: phục + xử + lịch + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枥:马房。象老马一样,一辈子都困守在马房里,见闻不广。