伏屍百萬 fú shī bǎi wàn · phục thi bách vạn Hán Việt: phục thi bách vạn · Pinyin: fú shī bǎi wàn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 屍 (thi) + 百 (bách) + 萬 (vạn)Pinyinfú shī bǎi wànHán Việtphục thi bách vạnCấu tạo伏 + 屍 + 百 + 萬 · phục + thi + bách + vạn nghĩa thành phần: phục + thi + bách + vạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏在地上的尸体有一百万。形容死伤惨重。