伏屍遍野 phục thi biến dã Hán Việt: phục thi biến dã Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 屍 (thi) + 遍 (biến) + 野 (dã)Hán Việtphục thi biến dãCấu tạo伏 + 屍 + 遍 + 野 · phục + thi + biến + dã nghĩa thành phần: phục + thi + biến + dã Nghĩa EngCihui 伏屍遍野 úshībiànyě f.e. The battlefield is littered with the (enemy) dead.