伏林航空 fú lín háng kōng · phục lâm hàng không Hán Việt: phục lâm hàng không · Pinyin: fú lín háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 林 (lâm) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinfú lín háng kōngHán Việtphục lâm hàng khôngCấu tạo伏 + 林 + 航 + 空 · phục + lâm + hàng + không nghĩa thành phần: phục + lâm + hàng + không