伏案工作 phục án công tác Hán Việt: phục án công tác Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 案 (án) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtphục án công tácCấu tạo伏 + 案 + 工 + 作 · phục + án + công + tác nghĩa thành phần: phục + án + công + tác Nghĩa EngCihui bend over one's work at desk