伏法受誅 fú fǎ shòu zhū · phục pháp thụ tru Hán Việt: phục pháp thụ tru · Pinyin: fú fǎ shòu zhū Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 法 (pháp) + 受 (thụ) + 誅 (tru)Pinyinfú fǎ shòu zhūHán Việtphục pháp thụ truCấu tạo伏 + 法 + 受 + 誅 · phục + pháp + thụ + tru nghĩa thành phần: phục + pháp + thụ + tru