伏而唂天 fú ér shì tiān Pinyin: fú ér shì tiān Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 而 (nhi) + 唂 + 天 (thiên)Pinyinfú ér shì tiānCấu tạo伏 + 而 + 唂 + 天 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ?阂陨嗵蛭铩7地以舌舔天。比喻所行与所求不一致,无法达到目的。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻所行与所求背道而驰,不可能达到目的。