伏節死義 fú jié sǐ yì · phục tiết tử nghĩa Hán Việt: phục tiết tử nghĩa · Pinyin: fú jié sǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 節 (tiết) + 死 (tử) + 義 (nghĩa)Pinyinfú jié sǐ yìHán Việtphục tiết tử nghĩaCấu tạo伏 + 節 + 死 + 義 · phục + tiết + tử + nghĩa nghĩa thành phần: phục + tiết + tử + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏节:坚守节操而死;死义:为正义而死。为坚守节操和正义而死。