伏虎降龍

fú hǔ xiáng lóng phục hổ hàng long

Hán Việt: phục hổ hàng long · Pinyin: fú hǔ xiáng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (hổ) + (hàng) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏:屈服;降:用用威力使屈服。用威力使猛虎和恶龙屈服。形容力量强大,能战胜一切敌人和困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 伏屈服;降用用威力使屈服。用威力使猛虎和恶龙屈服。形容力量强大,能战胜一切敌人和困难。