伏道相迎 phục đạo tương nghênh Hán Việt: phục đạo tương nghênh Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 道 (đạo) + 相 (tương) + 迎 (nghênh)Hán Việtphục đạo tương nghênhCấu tạo伏 + 道 + 相 + 迎 · phục + đạo + tương + nghênh nghĩa thành phần: phục + đạo + tương + nghênh Nghĩa EngCihui 伏道相迎 údàoxiāngyíng f.e. kneel in the road to welcome