伏首帖耳

fú shǒu tiē ěr phục thủ thiếp nhĩ

Hán Việt: phục thủ thiếp nhĩ · Pinyin: fú shǒu tiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (thủ) + (thiếp) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏:俯伏;帖:帖伏,顺从。低着头,耷拉着耳朵。形容卑躬屈膝非常驯服的样子。