伏首貼耳

fú shǒu tiē ěr phục thủ thiếp nhĩ

Hán Việt: phục thủ thiếp nhĩ · Pinyin: fú shǒu tiē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (thủ) + (thiếp) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏缩恐惧的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏缩恐惧的样子。