伏驮蜜多 phục đà mật đa Hán Việt: phục đà mật đa Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 驮 (đà) + 蜜 (mật) + 多 (đa)Hán Việtphục đà mật đaCấu tạo伏 + 驮 + 蜜 + 多 · phục + đà + mật + đa nghĩa thành phần: phục + đà + mật + đa