伏鸞隱鵠 fú luán yǐn hú · phục loan ẩn hộc Hán Việt: phục loan ẩn hộc · Pinyin: fú luán yǐn hú Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 鸞 (loan) + 隱 (ẩn) + 鵠 (hộc)Pinyinfú luán yǐn húHán Việtphục loan ẩn hộcCấu tạo伏 + 鸞 + 隱 + 鵠 · phục + loan + ẩn + hộc nghĩa thành phần: phục + loan + ẩn + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伏鸾、隐鹄分别是三国时期魏国邓艾和陆云的别号。后泛指隐居的贤人。