伐侖克林 fá lún kè lín · phạt lôn khắc lâm Hán Việt: phạt lôn khắc lâm · Pinyin: fá lún kè lín Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 侖 (lôn) + 克 (khắc) + 林 (lâm)Pinyinfá lún kè línHán Việtphạt lôn khắc lâmCấu tạo伐 + 侖 + 克 + 林 · phạt + lôn + khắc + lâm nghĩa thành phần: phạt + lôn + khắc + lâm