伐冰之家

fá bīng zhī jiā phạt băng chi gia

Hán Việt: phạt băng chi gia · Pinyin: fá bīng zhī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (băng) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伐冰,凿取冰塊。古代唯有卿大夫以上的贵族丧祭得以用冰,用以称达官贵族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伐冰,凿取冰块。古代唯有卿大夫以上的贵族丧祭得以用冰,因以"伐冰之家"称达官贵族。
  • Tân Hoa Tự Điển 伐冰,凿取冰塳。古代唯有卿大夫以上的贵族丧祭得以用冰,用以称达官贵族。