伐功矜能

fá gōng jīn néng phạt công căng năng

Hán Việt: phạt công căng năng · Pinyin: fá gōng jīn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (công) + (căng) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伐、矜:夸耀。指吹嘘自己的功劳和才能。形容居高自大,恃才傲物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀自己的功劳的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 伐、矜夸耀。指吹嘘自己的功劳和才能。形容居高自大,恃才傲物。