伐地那非 fá de nà fēi · phạt địa na phi Hán Việt: phạt địa na phi · Pinyin: fá de nà fēi Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 地 (địa) + 那 (na) + 非 (phi)Pinyinfá de nà fēiHán Việtphạt địa na phiCấu tạo伐 + 地 + 那 + 非 · phạt + địa + na + phi nghĩa thành phần: phạt + địa + na + phi