伐折罗大将

phạt chiết la đại tương

Hán Việt: phạt chiết la đại tương

Tổng quan

phạt chiết la đại tướng (天名)藥師經所說十三神將之一。譯曰金剛大將。☸

Cấu tạo: (phạt) + (chiết) + (la) + (đại) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạt chiết la đại tướng (天名)藥師經所說十三神將之一。譯曰金剛大將。☸