伐折罗陀罗

phạt chiết la đà la

Hán Việt: phạt chiết la đà la

Tổng quan

phạt chiết la đà la (雜名)Vajradhāra,譯曰執金剛、持金剛。手持金剛杵之神部總名。大日經疏一曰:「伐折羅即金剛,陀羅是執持義,舊譯云執金剛,今謂持金剛。」☸

Cấu tạo: (phạt) + (chiết) + (la) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạt chiết la đà la (雜名)Vajradhāra,譯曰執金剛、持金剛。手持金剛杵之神部總名。大日經疏一曰:「伐折羅即金剛,陀羅是執持義,舊譯云執金剛,今謂持金剛。」☸