伐柯人

fá kē rén phạt kha nhân

Hán Việt: phạt kha nhân · Pinyin: fá kē rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (kha) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.豳風.伐柯》:「伐柯如何?匪斧不克。取妻如何?匪媒不得。」後人即以伐柯人指媒人。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.嫁娶》:「其伐柯人兩家通報,擇日過帖,各以色綵襯盤,安定帖送過,方為定論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指媒人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指媒人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

媒人