媒人

méi ren môi nhân

Hán Việt: môi nhân · Pinyin: méi ren

Tổng quan

người mai mối | người trung gian gười làm mai mối. môi nhân môi nhân ☆Người làm mai mối.

Cấu tạo: (môi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mai mối | người trung gian gười làm mai mối. môi nhân môi nhân ☆Người làm mai mối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻介紹人。漢.無名氏〈古詩為焦仲卿妻作〉:「徐徐更謂之,阿母白媒人。」《紅樓夢》第九七回:「薛姨媽也答應了,便議定鳳姐夫婦作媒人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女婚事的撮合者;婚姻介绍人。

Eng

  • CC-CEDICT go-between|matchmaker
  • Cihui go-between; matchmaker

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伐柯人 · 冰人 · 媒妁 · 媒婆 · 月老 · 牙婆