媒人

méi renmôi nhân

Hán Việt: môi nhân · Pinyin: méi ren

Tổng quan

Hán Việt: MÔI, MAI NHÂN người làm mối; người làm mai

新华 · Tân Hoa Đại lục

男女婚事的撮合者; 婚姻介绍人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婚姻介紹人。漢.無名氏〈古詩為焦仲卿妻作〉:「徐徐更謂之,阿母白媒人。」《紅樓夢》第九七回:「薛姨媽也答應了,便議定鳳姐夫婦作媒人。」

Cấu tạo: 媒 (môi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mai mối
  • VietPhrases người làm mối; người làm mai
  • Tần suất từ Người làm mai mối.; người làm mối, bà mối, người tổ chức các cuộc đấu (vật...); gười làm mai mối.; Hán Việt: MÔI, MAI NHÂN người làm mối; người làm mai; người mai mối , người trung gian; môi nhân: bà mối/người làm mối/người làm mai; người làm mối; người làm mai
  • Biên soạn matchmaker; go-between M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻介紹人。漢.無名氏〈古詩為焦仲卿妻作〉:「徐徐更謂之,阿母白媒人。」《紅樓夢》第九七回:「薛姨媽也答應了,便議定鳳姐夫婦作媒人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女婚事的撮合者; 婚姻介绍人。
  • Kaggle Zh-Vi matchmaker

Eng

  • Cihui go-between; matchmaker
  • Tần suất từ n. matchmaker; go-between M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Heiratsvermittler, Ehevermittler

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伐柯人 · 冰人 · 媒妁 · 媒婆 · 月老 · 牙婆