伐樹削跡

fá shù xiāo jì phạt thụ tước tích

Hán Việt: phạt thụ tước tích · Pinyin: fá shù xiāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (thụ) + (tước) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻正人君子不为世所容。