伐毛換髓 fá máo huàn suǐ · phạt mao hoán tủy Hán Việt: phạt mao hoán tủy · Pinyin: fá máo huàn suǐ Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 毛 (mao) + 換 (hoán) + 髓 (tủy)Pinyinfá máo huàn suǐHán Việtphạt mao hoán tủyCấu tạo伐 + 毛 + 換 + 髓 · phạt + mao + hoán + tủy nghĩa thành phần: phạt + mao + hoán + tủy