休假开始

xiū jiǎ kāi shǐhưu giả khai thủy

Hán Việt: hưu giả khai thủy · Pinyin: xiū jiǎ kāi shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 開 (khai) + 始 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu kỳ nghỉ

Đức

  • Handedict Ferienbeginn

Từ liên quan

Gần nghĩa

休假停课 · 休假的人 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告