休假旅行

xiū jià lǚ xínghưu giả lữ hành

Hán Việt: hưu giả lữ hành · Pinyin: xiū jià lǚ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 旅 (lữ) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ nghỉ du lịch

Đức

  • Handedict Reise

Từ liên quan

Gần nghĩa

休假停课 · 休假的人 · 旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱