休假旅行 xiū jià lǚ xíng · hưu giả lữ hành Hán Việt: hưu giả lữ hành · Pinyin: xiū jià lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Pinyinxiū jià lǚ xíngHán Việthưu giả lữ hànhCấu tạo休 + 假 + 旅 + 行 · hưu + giả + lữ + hành nghĩa thành phần: hưu + giả + lữ + hành