休假期限 xiū jià qī xiàn · hưu giả kì hạn Hán Việt: hưu giả kì hạn · Pinyin: xiū jià qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinxiū jià qī xiànHán Việthưu giả kì hạnCấu tạo休 + 假 + 期 + 限 · hưu + giả + kì + hạn nghĩa thành phần: hưu + giả + kì + hạn